line squall
Danh từ: Một cơn gió giật mạnh, thường kèm theo mưa hoặc tuyết, di chuyển dọc theo một đường front (frông) thời tiết, tạo thành một đường thẳng rõ rệt trên bản đồ khí tượng.
- (Các thủy thủ chuẩn bị cho cơn gió giật mạnh đột ngột đang tiến đến từ phía tây.)
- (Các nhà khí tượng học cảnh báo rằng một cơn gió giật mạnh dạng đường có thể gây ra điều kiện nguy hiểm cho tàu thuyền nhỏ.)
"to be caught in a line squall": bị mắc kẹt trong một cơn gió giật mạnh dạng đường.
- The hikers were caught in a line squall and had to seek shelter immediately. (Những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt trong một cơn gió giật mạnh dạng đường và phải tìm nơi trú ẩn ngay lập tức.)
"the formation of a line squall": sự hình thành của một cơn gió giật mạnh dạng đường.
- The formation of a line squall often occurs along a cold front. (Sự hình thành của một cơn gió giật mạnh dạng đường thường xảy ra dọc theo một frông lạnh.)
- Squall (n): cơn gió giật mạnh (nói chung, không nhất thiết phải theo đường thẳng).
- Squall line (n): đường gió giật mạnh (một thuật ngữ khí tượng tương tự, chỉ một dải các cơn giông bão hoặc gió mạnh kéo dài).
- Front (n): frông thời tiết (ranh giới giữa hai khối không khí khác nhau).
- Gust front: frông gió giật (một hiện tượng thời tiết tương tự, thường là ranh giới của không khí lạnh do mưa tạo ra).
- Wind shear line: đường cắt gió (một khái niệm khí tượng liên quan đến sự thay đổi đột ngột của tốc độ hoặc hướng gió).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "line squall", nhưng có thể sử dụng: - "to move along a line": di chuyển dọc theo một đường. - The storm system moved along a line, forming a line squall. (Hệ thống bão di chuyển dọc theo một đường, tạo thành một cơn gió giật mạnh dạng đường.)
Không có thành ngữ phổ biến cho "line squall", nhưng có thể liên hệ: - "a storm in a teacup": chuyện bé xé ra to (không liên quan trực tiếp nhưng dùng để so sánh với một cơn bão lớn như "line squall").